Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "toàn thua" (1)

toàn thua
Tiếng Anh Cụm từLose all (matches)
Từ vựng của tôi
Họ đã toàn thua trong các trận đấu trước đây.
They lost all their previous matches.

swap_horiz Từ liên quan "toàn thua" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "toàn thua" (1)

Họ đã toàn thua trong các trận đấu trước đây.
They lost all their previous matches.